Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
axai ca
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: câu cá
Từ gần nghĩa:
axai: câu
Từ liên quan:
ic kring: rong, rêu
cachiq caq: rau ăn
kaching: ven (biển, sông)
mua mê: mùa mưa
cliang mem: con cú vọ
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
121
Đang truy cập:
2.640.124
Tổng lượt: