Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
axai ca
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: câu cá
Từ gần nghĩa:
axai: câu
Từ liên quan:
joi: con nai
taneh dheac: đất nước, quốc gia
ngia mahi loh: phía mặt trời mọc
loangkarung: cây xương rồng
ia vri: gà rừng
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
106
Đang truy cập:
2.640.325
Tổng lượt: